14/02/2026
LỊCH TRỰC TẾT NGUYÊN ĐÁN NĂM 2026 Từ ngày 16/02/2026 (29 tết âm lịch) đến Ngày 22/02/2026 (Mùng 6 tết âm lịch
|
SỞ
Y TẾ TỈNH TUYÊN QUANG
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BỆNH
VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC BẮC QUANG
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
LỊCH TRỰC TẾT NGUYÊN ĐÁN NĂM 2026
Từ ngày 16/02/2026 (29 tết âm
lịch) đến Ngày 22/02/2026 (Mùng 6 tết âm lịch)
|
|
|
0
|
Tên khoa phòng
|
Thứ 2
16/2/2026
( 29 tết)
|
Thứ 3
17/02/2026
Mùng 1 tết
|
Thứ 4
18/2/2026
Mùng 2 tết
|
Thứ 5
19/2/2026
( Mùng 3 tết)
|
Thứ 6
20/2/2026
( Mùng 4 tết)
|
Thứ 7
21/02/2026
( Mùng 5 tết)
|
Chủ nhật
22/2/2026
( Mùng 6 tết
|
|
|
1
|
Lãnh đạo
|
Bs.Tuấn
|
Bs.Toản
|
Bs.Dung
|
Bs.Tuấn
|
Bs.Dung
|
Bs.Tuấn
|
Bs.Dung
|
|
|
2
|
Hệ nội C1
|
Bs.Đạt
|
Bs.Tuệ
|
Bs.Lưu
|
Bs.Lê
|
Bs.Khoa B
|
Bs.Đ Dũng
|
Bs.Tú
|
|
|
3
|
Hệ nội C2
|
Bs.Nga
|
Bs.Thuỷ
|
Bs.Quỳnh
|
Bs.Viện
|
Bs.B Hoà
|
Bs.Khoan
|
Bs.Hồng
|
|
|
4
|
Hệ
sản (BS)
|
Bs.Tường; Bs. Hường PT
|
Bs.Hường
|
Bs.Quang
|
Bs.Huệ
|
Bs.Tường; Bs. DungPT
|
Bs.Huệ
|
Bs.Quang
|
|
|
5
|
Hệ ngoại (BS)
|
Bs.Thơ
|
Bs.Thuỳ
|
Bs.Nhã
|
Bs.Điểm; Bs. Tiến
|
Bs.Tiến
|
Bs.Thơ
|
Bs.Thuỳ
|
|
|
6
|
BS. Phòng khám
|
Bs.Ngọc Quỳnh
|
Bs.Hoàng Long
|
Bs.Bảo
|
Bs.Vịnh
|
Bs.Nghĩa
|
Bs.Xuyên
|
Bs.Vỹ
|
|
|
7
|
BS Gây mê
|
Bs.V Hùng
|
Bs.Nghị
|
Bs.T Dũng
|
Bs.V Hùng
|
Bs.Nghị
|
Bs.T Dũng
|
Bs.Nghị
|
|
|
|
8
|
BS Nhi
|
Bs.L Hương
|
Bs.Đ Hùng
|
Bs.Giang
|
Bs.M Hương
|
Bs.Đ Hùng
|
Bs.Thuý
|
Bs.Giang
|
|
|
|
9
|
BS. CĐHA
|
Bs.Trang
|
Bs.Toản
|
Bs.Trọng
|
Bs.Khoa C
|
Bs.Trang
|
Bs.Khoa C
|
Bs.Tài
|
|
|
10
|
Nội soi can thiệp ĐTH
|
Bs.Trọng; Đd.Toàn
|
Bs.Trọng; Đd.Quảng
|
Bs.Trọng; Đd.Thu
|
Bs.Đ Dũng; Đd.Quảng
|
Bs.Đ Dũng; Đd.Thu
|
Bs.Đ Dũng; Đd.Thu
|
Bs.Đ Dũng; Đd.Toàn.
|
|
|
|
Nội soi KPQ
|
Bs. Huế; Đd. Thuật
|
Bs. Thoại; Đd. Thuật
|
Bs. Khoa C; Đd.Thuật
|
Bs. Thoại; Đd.L Hiếu
|
Bs. Khoa C; Đd.L Hiếu
|
Bs. Khoa C; Đd.L Hiếu
|
Bs. Thoại; Đd.Thuật
|
|
|
11
|
Khoa Nhi
|
Đd. Hiền
Đd. Chí
|
Đd. Kim Dung
Đd. H. Liên
|
Đd. Oanh
Đd. H. Huyền
|
Đd.
Hợp
Đd. Hiền
|
Đd.
Uyên
Đd. Hiền
|
Đd. Kim Dung
Đd. H. Liên
|
Đd.
Chí
Đd. H. Huyền
|
|
|
12
|
Phụ Sản
|
NHS. Huệ
NHS. Nga
|
NHS. Hằng
NHS. Bắc
|
NHS.
Dưỡng
NHS. Huyên
|
NHS. Hạnh
NHS. Thúy
|
NHS. Hương
NHS. Hòa
|
NHS. Hằng
NHS. Huệ
|
NHS. Nga
NHS. Huyên
|
|
|
13
|
Ngoại TH; UB
|
CNĐd. Thúy
|
Đd. Hà
|
Đd. M. Liên
|
Đd.
Trang
|
Đd.HuyềnTrang
|
Đd. Nguyệt
|
CNĐd. Thúy
|
|
|
14
|
Chấn thương chỉnh hình
|
Đd. Giáp
|
Đd. Thoan
|
Đd Thuận
|
Đd. Hương
|
Đd. Long
|
Đd. Giáp
|
Đd. Thoan
|
|
|
15
|
Khoa Nội TH
|
Đd. Chuyên
|
Đd. Diên
|
Đd. Tuệ
|
Đd.
Phượng
|
Đd.
Phượng
|
Đd. Chuyên
Đd. N. Hiếu
|
Đd. Tuệ
Đ d. L. Anh (HĐ)
|
|
|
16
|
YHCT; VLTL-PHCN
|
KTV. Tuấn
|
Đd. Vinh
|
Đd. Thảo
|
Đd. L. Anh
|
Đd.
Vinh
|
Đd.
Trần Oanh
|
KTV. Tuấn
|
|
|
17
|
Xétnghiệm; VS;GPB
|
KTV. Vinh
|
KTV. Kim
|
KTV. Thành
|
KTV.L.Phương
|
CNXN. Trang
|
Bs. Hải
|
KTV.
Oanh
|
|
|
18
|
Truyền nhiễm
|
Đd. Vân
|
Đd. Ng Diệp
|
Đd. Đ.Trang
|
Đd. Dung
|
Đd. Vân
|
Đd. Ng Diệp
|
Đd. Dung
|
|
|
19
|
Dược
|
Tuyên Hải
|
Ds.Khanh
|
Lê Hải
|
Ds.CKI P.Việt
|
Ds.Phạm Nga
|
Ds.Nhàn
|
Ds. Bình
|
|
|
20
|
Chống
nhiễm khuẩn
|
Đd.
Nghiệp
YT. Huyền
|
CNĐD.
Lan
Đd. Nghiệp
HL. Vy
|
ĐD.
Hằng
HL. Khánh
|
CNĐD.
Lan
Đd. Nghiệp
Bs. Hoa Hồng
|
ĐD.
Hằng
YT. Huyền
|
CNĐD.
Lan
Đd. Nghiệp
HL. Hiện
|
Đd.
Nghiệp
HL. Vy
|
|
|
21
|
Khoa
TMH; RHM; Mắt
|
Đd .P.Trang
|
Đd. Giang
|
Đd. Thành
|
Đd. Đỗ Hiếu
|
Đd. Cảm
|
Đd.Ma Hương
|
Đd .P.Trang
|
|
|
22
|
Khoa
CĐHA; TDCN
|
KTV. Toàn
KTV.Sơn
|
KTV. Trưởng
KTV.Sơn
|
KTV. Trưởng
KTV. Quảng
|
KTV. Quảng
KTV. Trầm
|
KTV. Chân
KTV. Trầm
|
KTV. Chân
KTV. Toàn
|
KTV. Toàn
KTV.Sơn
|
|
|
23
|
Gây
mê- Phẫu thuật
|
Đd. Nhuận
KTV. Bằng
|
KTV.
Minh
KTV. Cường
|
KTV.
Hữu
KTV. Phương
|
KTV. Sỹ
KTV. Tuyết
|
Đd.
Nhuận
KTV. Nga
|
KTV. Bằng
KTV. Cường
|
KTV. Minh
KTV. Hữu
|
|
|
24
|
Nội TM; Lãohọc
|
Đd. Sen
Đd. L.Thanh
|
Đd. K. Ngọc
Đd. Ly
|
Đd. Huệ
Đd. Hòa
|
Đd. K. Ngọc
Đd. Đào
|
Đd. Thư
Đd. L, Hiếu
|
Đd. Sen
Đd. L.Thanh
|
Đd. Huệ
Đd. Hòa
|
|
|
25
|
HSCC; HSTC; CĐ
|
Đd. Hà Mai
ĐD Lê
Đd. P. Hiếu
Đd. H.Thúy
Đd.P.Huyền
|
Đd. H Trang
Đd. Trần Ngọc
Đd. Huy
Đd. Khang
Đd. Diệp
|
Đd. Ngân
Đd. P. Hằng
ĐD. A. Phương
ĐD. Đỗ
Đd. Thuật
|
Đd. Minh
Đd. Hậu
Đd.T.Thúy
Đd. Ánh
Đd. Hoàng
|
Đd. Hằng
Đd. Hà Mai
ĐD Lê
Đd. P. Hiếu
Đd.P.Huyền
|
Đd. H Trang
Đd. Trần Ngọc
Đd. Huy
Đd. Diệp
Đd. Diên
|
Đd. Ngân
Đd. Khang
ĐD. A. Phương
ĐD. Đỗ
Đd. H.Thúy
|
|
|
26
|
Thận nhân tạo
|
Bs. Hải; Đd.Đ Anh; Đd.Huynh
|
Bs. Hải; Đd.Đ Anh; Đd.Huynh.
|
Bs.Quế; Đd.Đ Anh; Đd.Huynh
|
Bs.Quế; Đd.Hưng; Đd.Q Anh
|
Bs.Hải; Đd.Hưng;
Đd.Q Anh
|
Bs.Quế; Đd.Hưng; Đd.Q Anh
|
Đd.Q Anh( Trực CC)
|
|
|
27
|
Tổ
cấp cứu lưu động
|
Tổ
3
|
Tổ
3
|
Tổ
3
|
Tổ 1
|
Tổ
1
|
Tổ
1
|
Tổ
1
|
|
|
28
|
Kế hoạch TH (Trực báo cáo)
|
Đ/c. Thanh
|
Đ/c. Quân
|
Đ/c. Thắng
|
Đ/c. Ngọc
|
Đ/c. Túc
|
Đ/c. Thắng
|
Đ/c. Quân
|
|
|
29
|
Điện nước
|
Đ/c.
Xuyên
|
Đ/c. Xuyên
|
Đ/c. Xuyên
|
Đ/c. Xuyên
|
Đ/c. Xuyên
|
Đ/c. Xuyên
|
Đ/c. Xuyên
|
|
|
30
|
Lái xe
|
Đ/c.
Ba
|
Đ/c. Ba
|
Đ/c. Ba
|
Đ/c. Ba
|
Đ/c. Ba
|
Đ/c. Ba
|
Đ/c. Ba
|
|
|
31
|
Bảo vệ
|
Đc Phú
Đc Vũ
|
Đc Nguyên
Đc Hạnh
|
Đc Phú
Đc Vũ
|
Đc Nguyên
Đc Hạnh
|
Đc Phú
Đc Vũ
|
Đc Nguyên
Đc Hạnh
|
Đc Phú
Đc Vũ
|
|
|
32
|
Công nghệ TT
|
Đ/c. Cường
|
Đ/c. Cường
|
Đ/c. Hiệp
|
Đ/c. Hiệp
|
Đ/c. Hiệp
|
Đ/c. Hiệp
|
Đ/c. Hiệp
|
|
|
33
|
Văn
Thư
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
|
|
34
|
Đảng
ủy
(Trực
báo cáo)
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
Đ/c. Huế
|
|
|
35
|
Tạp
vụ
|
|
HL. Dung
|
HL. Dung
|
HL. Dung
|
|
|
|
|
|
36
|
Kế
toán
|
Đ/c. Hoà
|
Đ/c. Hiền
|
Đ/c. Phượng
|
Đ/c. Ngọc
|
Đ/c. Linh
|
Đ/c. Tươi
|
Đ/c. Dự
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|